Từ điển Dict9
EV

kindly Tiếng Anh là gì?

ENkindly
Tính từ
(-ier; -iest)
tử tế, tốt bụng
Phó từ
[một cách] tử tế
treat somebody kindly
đối xử tử tế với ai
xin vui lòng (trong lời yêu cầu lễ độ hoặc trong một mệnh lệnh mỉa mai)
kindly leave me alone
xin vui lòng để tôi một mình
take kindly to somebody
niềm nở với ai
take kindly to something
ưa, thích (điều gì)
cô ta không ưa người ta bảo cô là tròn trĩnh mụ mẫm