Từ điển Dict9
EV

king Tiếng Anh là gì?

ENking
Danh từ
vua, quốc vương
the King of Denmark
vua Đan Mạch
chúa tể, vua
the King of beasts of the jungle
chúa tể muôn loài trong rừng rậm, chúa tể rừng xanh
Barolo là vua rượu vang đỏ Ý
loại lớn, chúa
king cobra
hổ mang chúa
quân tướng, quân chúa (cờ)
lá bài K
the King's (Queen's) English
a king's ransom
một số tiền khổng lồ
bức tranh đó phải trị giá một số tiền khổng lồ
turn King's (Queen's) evidence