Từ điển Dict9
EV

kingdom Tiếng Anh là gì?

ENkingdom
Danh từ
vương quốc
the United Kingdom
vương quốc Anh
the kingdom of heaven
thiên đường
(sinh vật) giới
the animal kingdom
giới động vật
(nghĩa bóng) địa hạt
the kingdom of thought
địa hạt tư tưởng
the kingdom under the waves
biển cả
till (until) kingdom come
(khẩu ngữ)
rất lâu, một thời gian rất dài
you'll have to wait until kingdom come
Anh sẽ phải chờ rất lâu
to kingdom come
sang thế giới bên kia
gone to kingdom come
chết