Từ điển Dict9
EV

kink Tiếng Anh là gì?

ENkink
Danh từ
nút, chỗ thắt nút, chỗ xoắn (ở đây, dây cáp)
(nghĩa bóng, xấu) điểm lệch lạc (về thần kinh, về tinh thần), điểm quái đản
Động từ
thắt nút, xoắn lại
keep the wire stretched tight – don't let it kink
giữ sợi dây cho thẳng, đừng để nó xoắn lại