Từ điển Dict9
EV

kip Tiếng Anh là gì?

ENkip
Danh từ
(lóng, Anh)
giấc ngủ
have a kip
ngủ một giấc
get some kip
ngủ một tí
(-pp)
ngủ, nằm ngủ
could I kip here tonight?
Tối nay tôi nằm ngủ đây được không?
kip down on the floor
ngủ dưới đất
kip out in a field
ngủ ngoài đồng