Từ điển Dict9
EV

muscle Tiếng Anh là gì?

ENmuscle
Danh từ
(giải phẫu) bắt thịt, [bắp] cơ
arm muscle
bắp cơ cánh tay
động tác thể dục làm phát triển bắp cơ
sức mạnh cơ bắp
have plenty of muscle but no brain
có nhiều sức mạnh cơ bắp nhưng không có đầu óc
sức mạnh; thể lực (buộc người ta phải theo)
political muscle
sức mạnh chính trị
a trade union with plenty of muscle
một nghiệp đoàn có nhiều thế lực
Động từ
muscle in [on somebody (something)]
xông vào xí phần
tôi viết cuốn sách đó, và nay cô ta xông vào xí phần, bảo là cô ta đã gợi ý cho tôi