Từ điển Dict9
EV

mush Tiếng Anh là gì?

ENmush
Danh từ
(thường xấu) khối đặc sệt
rau đã nấu thành một khối đặc sệt không tài nào ăn được
cháo ngô
chuyện ướt át uỷ mị; văn phong uỷ mị
I have never read such a load of mush
tôi chưa hề bao giờ đọc một chuyện ướt át uỷ mị như thế