Từ điển Dict9
EV

music Tiếng Anh là gì?

ENmusic
Danh từ
âm nhạc, nhạc
study music
học nhạc
a music teacher
thầy dạy nhạc
khúc nhạc
Mozart's music
những khúc nhạc của Mozarts
bản [chép] nhạc
face the music
xem face
music to one's ears
tin vui
put (set) something to music
phổ nhạc