Từ điển Dict9
EV

musical Tiếng Anh là gì?

ENmusical
Tính từ
[thuộc] nhạc, [thuộc] âm nhạc
musical instruments
nhạc cụ
musical talents
tài năng âm nhạc
thích âm nhạc; có khiếu về nhạc
she's very musical
cô ta rất có khiếu về nhạc
du dương, êm tai
he has quite a musical voice
anh ta có giọng nói thật êm tai
Danh từ
(cũng musical comedy)
ca vũ nhạc kịch