Từ điển Dict9
EV

musty Tiếng Anh là gì?

ENmusty
Tính từ
ẩm mốc; có mùi mốc
musty books
sách đầy mốc
a musty room
gian phòng ẩm mốc
(bóng, xấu) cũ kỹ, lạc hậu
vẫn những tư tưởng cũ kỹ lạc hậu ấy được trình bày như thể là mới