Từ điển Dict9
EV

mutton Tiếng Anh là gì?

ENmutton
Danh từ
thịt cừu
a leg of mutton
thịt đùi cừu
boiled mutton
thịt cừu luộc
mutton stew
thịt cừu hầm
dead as mutton
xem dead
mutton dressed [up] as lamb
(khẩu ngữ, xấu) già mà ăn mặc quần áo với người trẻ