Từ điển Dict9
EV

mutual Tiếng Anh là gì?

ENmutual
Tính từ
lẫn nhau, qua lại, hỗ tương
mutual affection
tình yêu thương lẫn nhau
we are mutual friends
chúng tôi là bạn của nhau
our mutual friend
người bạn chung của chúng tôi
a mutual admiration society
(xấu) sự tâng bốc lẫn nhau