Từ điển Dict9
EV

myriad Tiếng Anh là gì?

ENmyriad
Danh từ
hằng hà sa số
mỗi thiên hà chứa hằng hà sa số ngôi sao
Tính từ
(thuộc ngữ)
hằng hà sa số
cánh bướm với hằng hà sa số vảy li ti