Từ điển Dict9
EV

mystery Tiếng Anh là gì?

ENmystery
Danh từ
điều huyền bí; điều bí ẩn
những điều bí ẩn của tạo vật
vẻ bí hiểm
you are full of mystery tonight
tối nay trông anh có vẻ bí hiểm lắm
câu chuyện (vở kịch) về một tội ác bí hiểm
mysteries
(số nhiều)
nghi lễ tôn giáo bí truyền