Từ điển Dict9
EV

nadir Tiếng Anh là gì?

ENnadir
Danh từ
(thiên văn học) thiên để
(bóng) điểm thấp nhất, lúc bĩ nhất
this failure was the nadir of his carrer
thất bại ấy là lúc bĩ nhất trong đời hoạt động của ông ta