Từ điển Dict9
EV

nancy Tiếng Anh là gì?

ENnancy
Danh từ (thông tục)+ (nance) /næns/
người ẻo lả như đàn bà
người tình dục đồng giới
Tính từ (thông tục)
ẻo lả như đàn bà (đàn ông, con trai)
tình dục đồng giới