Từ điển Dict9
EV

narcotic Tiếng Anh là gì?

ENnarcotic
Danh từ
thuốc ngủ
the juice of this fruit is a mild narcotic
nước vắt từ thứ quả này là một thứ thuốc ngủ nhẹ
(thường số nhiều) chất nacotic (ảnh hưởng tới tâm thần)
nacotic là một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe
một tác nhân nacotic
Tính từ
có tác dụng gây ngủ
a narcotic effect
tác dụng gây ngủ
a narcotic substance
chất gây ngủ