Từ điển Dict9
EV

narrative Tiếng Anh là gì?

ENnarrative
Danh từ
chuyện kể; bài tường thuật
thể văn kể chuyện; thể văn tường thuật
a master of narrative
một bậc thầy về thể văn kể chuyện
phần tường thuật (trong một cuốn sách)
trong cuốn tiểu thuyết có nhiều tường thuật hơn là đối thoại
Tính từ
dưới hình thức kể chuyện, dưới hình thức tường thuật;[thuộc hình thức] kể chuyện, [thuộc hình thức] tường thuật
narrative literature
văn kể chuyện (gồm truyện, tiểu thuyết)
a writer of great narrative power
một nhà văn có khả năng tường thuật lớn