Từ điển Dict9
EV

naturally Tiếng Anh là gì?

ENnaturally
Phó từ
[một cách] tự nhiên
her hair curls naturally
tóc cô ta quăn tự nhiên
[một cách] tự nhiên, bẩm sinh, vốn
she's naturally musical
cô ta vốn có khiếu âm nhạc.
[một cách] tự nhiên, đường nhiên, tất nhiên
Did you answer her letter? Naturally!
Anh có trả lời thư cô ta không? Tất nhiên là có
[một cách] tự nhiên không ngượng ngùng lúng túng
try to act naturally, even if you're tense
hãy cố gắng hành động một cách tự nhiên, dù có bị căng thẳng
[một cách] tự nhiên, dẽ dàng
he's such a good athlete that most sports come naturally to him
anh ta là một vận động viên tài giỏi đến nỗi mọi môn thể thao đã đến với anh một cách tự nhiên