Từ điển Dict9
EV

nature Tiếng Anh là gì?

ENnature
Danh từ
thiên nhiên, tự nhiên, tạo hóa
the struggle with Nature
sự đấu tranh với thiên nhiên
draw from nature (nghệ)
vẽ theo tự nhiên
cho tất cả các tài sản đi và trở lại với tự nhiên
bản chất
she is proud by nature
cô ta vốn bản chất kiêu ngạo
chemists study the nature of gases
các nhà hóa nghiên cứu bản chất của các chất khí
loại
things of that nature do not interest me
những cái thuộc loại đó không làm cho tôi quan tâm
against nature
trái [với] tự nhiên
trái đạo lý
one's better nature
xem batter
a call of nature
xem call
in the nature of
vào loại như, như kiểu
his speech was in the nature of an apology
bài nói của ông ta như kiểu một bài biện hộ
in a state of nature
xem state
second nature (to somebody)
cái dường như tự nhiên, cái dường như thuộc bản năng (của ai)
sau một lúc, lái xe đối với anh sẽ dường như là tự nhiên thôi