Từ điển Dict9
EV

nauseous Tiếng Anh là gì?

ENnauseous
Tính từ
làm buồn nôn
làm ghê tởm
(Mỹ) cảm thấy buồn nôn
she was nauseous during the sea crossing
cô ta đi biển cảm thấy buồn nôn
(Mỹ) cảm thấy ghê tởm