Từ điển Dict9
EV

navicular Tiếng Anh là gì?

ENnavicular
Tính từ
hình thuyền
navicular bone
(giải phẫu) xương thuyền (ở tay); xương ghe (ở chân)
navicular disease
bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)
Danh từ
bệnh đau xương ghe (ở chân ngựa)