Từ điển Dict9
EV

navigation Tiếng Anh là gì?

ENnavigation
Danh từ
nghệ thuật hàng hải, khoa học hàng hải
hàng hải, hàng không
luồng vận hành tàu trên biển, luồng vận hành máy bay trên không
there has been an increase in navigation through the canal
đã có sự gia tăng luồng tàu qua kênh