Từ điển Dict9
EV

nearly Tiếng Anh là gì?

ENnearly
Phó từ
gần, suýt
it's nearly one o'clock
gần một giờ
it's nearly time to leave
đã gần đến giờ phải đi rồi
we nearly won first prize
chúng tôi suýt đoạt giải nhất
not nearly
còn xa mới
there's not nearly enough money for a new car
còn xa mới đủ tiền mua một chiếc xe mới