Từ điển Dict9
EV

neat Tiếng Anh là gì?

ENneat
Tính từ
ngăn nắp, gọn gàng
a neat room
căn buồng gọn gàng
a neat worker
người thợ ngăn nắp
rành mạch, ngắn gọn
a neat answer
câu trả lời rành mạch
a neat writing
bài viết ngắn gọn
giản dị và trang nhã (quần áo)
vẻ bề ngoài dễ ưa
she has a neat figure
cô ta có vóc dáng dễ ưa
khéo léo
a neat wat of doing the job
một cách khéo léo làm công việc
a neat solution to the problem
một giải pháp khéo léo cho vấn đề
(mỹ, khẩu ngữ) đẹp
a neat idea
một ý đẹp
a neat movie
phim chiếu bóng tuyệt vời
(Mỹ)
straight
nguyên chất, không pha (rượu)
a neat whisky
rượu uýt-ky nguyên chất
uống uýt-ky không pha nước