Từ điển Dict9
EV

necessary Tiếng Anh là gì?

ENnecessary
Tính từ
cần thiết, cần
sleep is necessary to (forone's health
giấc ngủ là cần thiết cho sức khỏe
she hasn't the experience necessary for the job
chị ta chưa có kinh nghiệm cần cho công việc
it is necessary for us to meet
chúng ta cần gặp nhau
tất yếu
the necessary consequences
hậu quả tất yếu
a necessary evil
điều tai hại vẫn phải chấp nhận
tình trạng mất việc làm được một số người xem như một điều tai hại vẫn phải chấp nhận trong cuộc đấu tranh chống lạm phát