Từ điển Dict9
EV

necking Tiếng Anh là gì?

ENnecking
Danh từ
(kiến trúc) cổ cột (phần làm sát dưới đầu cột)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự ôm ấp, sự âu yếm