Từ điển Dict9
EV

nectar Tiếng Anh là gì?

ENnectar
Danh từ
(thực vật) mật hoa
rượu tiên (trong thần thoại Hy Lạp và La Mã)
on a hot summer day a cool drink is like nectar
ngày nóng nực mùa hè mà có thức uống mát thì khác nào rượu tiên (bóng)