Từ điển Dict9
EV

needless Tiếng Anh là gì?

ENneedless
Tính từ
không cần thiết
needless work
việc làm không cần thiết
needless worry
sự lo lắng không cần thiết
needless to say
khỏi phải nói; như anh đã biết; như anh có thể mong chờ
needless to sayhe kept his promise
như anh mong chờ, nó giữ lời hứa đấy
needless to sayI survived
như anh đã biết, tôi sống sót đấy