Từ điển Dict9
EV

negligible Tiếng Anh là gì?

ENnegligible
Tính từ
không đáng kể
a negligible amount
một lượng không đáng kể
a negligible error
một sai lầm không đáng kể
losses in trade this year were negligible
thua lỗ trong buôn bán năm nay không đáng kể