Từ điển Dict9
EV

negotiable Tiếng Anh là gì?

ENnegotiable
Tính từ
có thể điều đình, có thể thương lượng
có thể chuyển đổi (đổi thành tiền hoặc chuyển nhượng cho người khác)
negotiable securities
chứng khoán có thể chuyển đổi
có thể đi qua được (đường sá, sông…)
that mountain track is negotiable, but only with difficulty
con đường mòn trên núi ấy có thể đi qua được, nhưng có phần khó khăn