Từ điển Dict9
EV

neighboured Tiếng Anh là gì?

ENneighboured
Tính từ
có vùng lân cận
a beautifully neighboured town
thành phố có vùng lân cận đẹp
có láng giềng, có hàng xóm
ill neighboured
có láng giềng không tốt