Từ điển Dict9
EV

network Tiếng Anh là gì?

ENnetwork
Danh từ
mạng lưới
a network of raiklways
mạng lưới đường sắt
a network of shops all over the country
mạng lưới cửa hàng trên toàn đất nước
mạng lưới truyền thanh
the old-boy network