Từ điển Dict9
EV

pedal Tiếng Anh là gì?

ENpedal
Danh từ
bàn đạp (xe đạp, máy khâu, đàn pianô…)
a pedal boat
thuyền chạy bằng bàn đạp
Động từ
(-ll-, Mỹ cách viết khác -l-)
đạp
pedal fast
đạp nhanh
pedal down the hill
đạp xuôi đồi
pedal a bicycle across the field
đạp xe đạp qua cánh đồng
Tính từ
[thuộc] chân