Từ điển Dict9
EV

pelt Tiếng Anh là gì?

ENpelt
Danh từ
tấm da còn lông
beaver pelt
tấm da hải ly còn lông
Động từ
ném như mưa, ném loạn xạ
ném cà chua thối như mưa vào ai
trút xuống ào ào, (mưa…)
mưa trúc xuống ào ào
mưa đá trút ào ào xuống mái nhà
pelt along(down, up…) something
chạy rất nhanh (lao nhanh) dọc theo (xuống, lên)
lao nhanh xuống đồi
Danh từ
sự ném như mưa, sự ném loạn xạ
sự trút xuống ào ào
at full pelt
xem full