Từ điển Dict9
EV

penal Tiếng Anh là gì?

ENpenal
Tính từ
(chủ yếu thuộc ngữ)
[thuộc] hình [sự]
penal laws
hình luật
penal colony
trại án hình sự
có thể bị phạt
a penal offence
tội có thể bị phạt