Từ điển Dict9
EV

penalty Tiếng Anh là gì?

ENpenalty
Danh từ
sự phạt
a penalty for late delivery
sự phạt do giao hàng chậm
hình phạt; tiền phạt
hình phạt tối đa đối với tội ấy là 10 năm tù
the death penalty
án tử hình
thiệt thòi (bất lợi) do một hành động (một hoàn cảnh) gây ra
(thể thao) sự phạt đền (bóng đá)
on (under) penalty of
như on (under) pain of
xem pain