Từ điển Dict9
EV

pencil Tiếng Anh là gì?

ENpencil
Danh từ
bút chì, viết chì
a pencil drawing
bức vẽ bằng bút chì
bản viết bằng bút chì
pencil rubs out easily
viết bằng bút chì thì tẩy xóa đi dễ
[vật hình] bút chì
eye-brow pencil
bút chì tô đường mày
Động từ
(-II-, Mỹ -I-)
viết (vẽ, đánh dấu) bằng bút chì
anh ta vẽ bằng bút chì bản phác thảo của một ngôi nhà
đường mày tô bút chì
pencil something in
ghi tạm vào sổ nhật ký (một cuộc họp, một cuộc gặp mặt dự định vào một ngày nào đó…)
let's pencil in 3 May for the meeting
ta hãy ghi tạm ngày 3 tháng Năm là ngày hội nghị