Từ điển Dict9
EV

pending Tiếng Anh là gì?

ENpending
Tính từ
(thuộc ngữ) đang chờ giải quyết, đang chờ quyết định, còn treo đó
the lawsuit was then pending
vụ kiện còn treo đó
sắp xảy ra đến nơi
a decision on this matter is pending
sắp có một quyết định về việc đó ngay gần đây thôi
Giới từ
chờ cho đến khi, cho đến lúc
he was held in custody pending trial
nó bị giam giữ chờ cho đến khi xét xử
trong khi, trong lúc
pending the negotiations
trong lúc thương lượng