Từ điển Dict9
EV

penetrate Tiếng Anh là gì?

ENpenetrate
Động từ
thâm nhập; thấm qua; xuyên qua
quân ta thâm nhập lãnh thổ địch
mưa to thấm suốt qua áo choàng của nó
một tiếng kêu lanh lảnh xuyên qua bầu im lặng
our eyes cannot penetrate the darkness
mắt chúng ta không thể xuyên suốt bóng tối
nhìn thấu, hiểu thấu, được hiểu thấu
nó hiểu thấu ý nghĩ của chúng nó
tôi đã giảng giải cho nó nhiều lần, nhưng vấn đề vẫn có vẻ như không được nó hiểu thấu