Từ điển Dict9
EV

penetration Tiếng Anh là gì?

ENpenetration
Danh từ
sự thâm nhập, sự thấm qua; sự xuyên qua
our penetration of the enemy's defences
sự thâm nhập của chúng ta vào công sự phòng ngự của địch
khả năng hiểu thấu, khả năng thấu suốt; sự sắc sảo