Từ điển Dict9
EV

penitent Tiếng Anh là gì?

ENpenitent
Tính từ
ăn năn, hối lỗi, sám hối
a penitent sinner
người phạm tội biết hối lỗi
Danh từ
(tôn giáo)
người sám hối; người chịu phép xá giải