Từ điển Dict9
EV

pension Tiếng Anh là gì?

ENpension
Danh từ
lương hưu
tiền trợ cấp (cho người già, người tàn tật…)
Động từ
trả lương hưu cho
trợ cấp cho
(+ off) (thường ở dạng bị động) sa thải (ai), cho (ai) nghỉ việc có lương hưu (có cho trợ cấp); thải (cái gì) đi vì đã quá cũ, quá mòn
chiếc máy in cũ phải thải đi thôi
Danh từ
(tiếng Pháp)
nhà trọ tư nhân, quán trọ