Từ điển Dict9
EV

pensionable Tiếng Anh là gì?

ENpensionable
Tính từ
được quyền hưởng lương hưu; có chế độ hưởng lương hưu
được quyền hưởng trợ cấp; có chế độ hưởng trợ cấp
she is of pensionable age
bà ta ở tuổi được hưởng trợ cấp