Từ điển Dict9
EV

pepper Tiếng Anh là gì?

ENpepper
Danh từ
hạt tiêu, hồ tiêu, ớt
ớt (cây, quả)
Động từ
rắc hạt tiêu vào, cho hạt tiêu vào (món ăn)
ném dồn dập lên, bằn dồn dập vào
bức tường đã bị đạn bắn vào dồn dập
hỏi ai dồn dập