Từ điển Dict9
EV

perceptible Tiếng Anh là gì?

ENperceptible
Tính từ
có thể thấy, có thể nhận thấy, có thể cảm nhận
perceptible movements
những chuyển động có thể nhận thấy được
perceptible sounds
những tiếng có thể cảm nhận được (có thể nghe được)
[đủ mạnh (đủ lớn) để có thể] thấy rõ
perceptible change
sự thay đổi thấy rõ
perceptible improvement
sự cải tiến thấy rõ