Từ điển Dict9
EV

perception Tiếng Anh là gì?

ENperception
Danh từ
sự nhận thức; tri giác
powers of perception
khả năng nhận thức
sự hiểu thấu
his analysis of the problem showed great perception
cách phân tích vấn đề của anh ta tỏ ra anh ta rất hiểu thấu vấn đề
cách hiểu
my perception of the matter is that
cách hiểu vấn đề của tôi là…