Từ điển Dict9
EV

percolate Tiếng Anh là gì?

ENpercolate
Động từ
(khẩu ngữ perk) [cho] thấm qua, [cho] lọc qua
cà phê pha bằng cách cho nước sôi lọc qua bột cà phê xay
I'll percolate some coffee
tôi sẽ pha một ít cà phê
cà phê đang thấm qua lọc
nước thấm qua cát
thấm dần; truyền dần (nói về tin đồn, ý kiến…)
tin đồn truyền dần khắp công ty