Từ điển Dict9
EV

peremptory Tiếng Anh là gì?

ENperemptory
Tính từ
(thường xấu) hống hách; độc đoán
his peremptory tone of voice irritated everybody
giọng hống hách của nó làm mọi người phát cáu
dứt khoát, kiên quyết (mệnh lệnh…)