Từ điển Dict9
EV

perennial Tiếng Anh là gì?

ENperennial
Tính từ
tồn tại lâu, dài lâu; muôn thuở cần quan tâm
tái diễn thường kỳ, tái diễn luôn
a perennial problem
một vấn đề tái diễn luôn
(thực vật) lưu niên (cây)
a perennial plant
cây lưu niên
Danh từ
cây lưu niên